nhất hạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ cao nhất, cực điểm: Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm, tính chất nào đó đã đạt đến mức tột cùng, không thể hơn được nữa.
- Hơn hết: Cách nói so sánh tuyệt đối, khẳng định không có gì sánh bằng trong cùng một hạng loại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lười nhất hạng. (Lười đến mức không thể lười hơn được nữa.)
- Cô ấy ngoan nhất hạng, chưa bao giờ làm bố mẹ phiền lòng. (Cô ấy ngoan đến mức tuyệt đối.)
- Đồ ăn ở quán này ngon nhất hạng. (Đồ ăn ở đây ngon vô cùng, thuộc hàng ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhất hạng" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi có hàm ý hài hước hoặc nhấn mạnh quá mức.
- Cậu ta khôn lỏi nhất hạng, ai cũng phải dè chừng. (Anh ta khôn lỏi đến mức đỉnh điểm.)
- Có thể dùng để chê bai hoặc khen ngợi một cách cực đoan.
- Tính anh ấy ương bướng nhất hạng. (Tính anh ấy cực kỳ ương bướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Số một: (thành ngữ) chỉ vị trí đứng đầu, tốt nhất.
- Anh ấy là tay đua số một. (Anh ấy là tay đua giỏi nhất.)
- Cực điểm: (danh từ) điểm cao nhất, mức tột cùng.
- Sự tức giận của cô ấy đã lên đến cực điểm.
- Tột đỉnh: (tính từ) ở mức cao nhất.
- Niềm hạnh phúc tột đỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Vô cùng: Ở mức độ rất cao.
- Cực kỳ: Ở mức độ tột bậc.
- Tuyệt đỉnh: Đạt đến đỉnh điểm, không gì hơn.
Thành ngữ liên quan
- Nhất hạng vô địch: Cách nói nhấn mạnh, ví von về việc đứng đầu một cách tuyệt đối, thường dùng trong thể thao hoặc so sánh.
- Về độ lười, nó là nhất hạng vô địch. (Nó lười đến mức xứng đáng đoạt chức vô địch.)
- Hơn hết: Lười nhất hạng.